NAM LONG EMC

KHO HÀNG THÔNG MINH

Đề xuất giải pháp tổng thể

Kho hàng thông minh

Ứng dụng IoT, AI, WMS, RFID, Camera AI và Dashboard giám sát thời gian thực — biến kho từ mô hình vận hành thủ công, phản ứng chậm sang mô hình vận hành dựa trên dữ liệu, giám sát liên tục và ra quyết định nhanh.

Giám sát thời gian thực

Nền tảng kết hợp thiết bị tại kho, Edge Gateway, IoT Platform, AI Vision, WMS và Dashboard.

Theo dõi toàn bộ luồng

Nhập – lưu trữ – picking – đóng gói – xuất hàng, phát hiện bất thường về tồn kho, môi trường, an ninh và an toàn.

Triển khai theo giai đoạn

Chuẩn hóa dữ liệu → pilot khu vực trọng yếu → mở rộng toàn kho → tối ưu bằng AI và digital twin.

01 — Mục tiêu & phạm vi

Mục tiêu giải pháp

Hệ thống không chỉ quản lý tồn kho mà còn giám sát môi trường, an toàn, luồng di chuyển, thiết bị và hiệu suất nhân sự.

Truy xuất hàng hóa

Biết hàng đang ở đâu, thuộc lô nào, trạng thái nào và do ai xử lý.

Giảm sai lệch tồn kho

Hạn chế thất thoát, xuất nhầm, nhập nhầm và đặt sai vị trí.

Giám sát môi trường

Nhiệt độ, độ ẩm, khói, nước rò rỉ, cửa kho và khu vực hạn chế.

Camera AI phát hiện bất thường

Người vào vùng cấm, xe nâng sai tuyến, ùn tắc khu picking, pallet để sai khu vực.

Cảnh báo tự động

Gửi tới quản lý và nhân viên qua Dashboard, Mobile, Email hoặc Zalo.

Dữ liệu KPI

Cải tiến vận hành và chuẩn bị nền tảng cho tự động hóa sâu hơn.

02 — Kiến trúc tổng thể

5 lớp kiến trúc

Kiến trúc chia thành 5 lớp giúp triển khai linh hoạt, có thể bắt đầu nhỏ và mở rộng theo quy mô kho.

Thiết bị tại kho

Thành phần chínhRFID Gate, barcode/QR, camera AI, cảm biến IoT, xe nâng/AGV, thiết bị cầm tay

Vai tròThu thập dữ liệu thực tế từ hàng hóa, khu vực, người và thiết bị.

Edge Gateway

Thành phần chínhGateway công nghiệp, xử lý biên, cache dữ liệu

Vai tròKết nối thiết bị, lọc dữ liệu, xử lý cảnh báo nhanh tại chỗ khi mạng chập chờn.

Nền tảng dữ liệu

Thành phần chínhIoT Platform, AI Vision, WMS, Rule Engine, Database/Data Lake

Vai tròLưu trữ, phân tích, đối chiếu nghiệp vụ và sinh cảnh báo.

Ứng dụng

Thành phần chínhDashboard, Mobile App, màn hình điều hành, thông báo Email/Zalo/SMS

Vai tròHỗ trợ giám sát, xử lý tác vụ và ra quyết định.

Tích hợp

Thành phần chínhERP, OMS, TMS, BI, hệ thống kế toán

Vai tròĐồng bộ đơn hàng, vận chuyển, tồn kho và báo cáo quản trị.

03 — Thành phần công nghệ

Công nghệ đề xuất

  • Barcode/QR: triển khai nhanh, chi phí thấp; dùng cho SKU, thùng, pallet, vị trí kệ.
  • RFID: cổng nhập/xuất, kiểm kê nhanh, hàng lưu lượng cao, tự động ghi nhận không cần quét từng mã.
  • UWB/BLE: định vị xe nâng, AGV hoặc pallet/tài sản giá trị cao trong kho.
  • Nhận diện người, xe nâng, pallet, vùng cấm, cửa ra vào và hành vi bất thường.
  • Kiểm tra khu đóng gói, phát hiện hàng để sai khu vực hoặc lối đi bị chiếm dụng.
  • Cảnh báo an toàn khi người và xe nâng ở quá gần hoặc xe nâng đi sai tuyến.
  • Cảm biến nhiệt độ/độ ẩm cho kho lạnh, dược phẩm, thực phẩm, điện tử, hàng nhạy cảm.
  • Cảm biến khói, nước rò rỉ, rung chấn, cửa mở, ánh sáng và nguồn điện.
  • Tự động phát cảnh báo khi vượt ngưỡng hoặc thiết bị mất kết nối.
  • WMS quản lý nhập hàng, putaway, tồn kho, picking, packing, xuất hàng, kiểm kê.
  • IoT Platform tiếp nhận, chuẩn hóa, lưu trữ dữ liệu và đẩy sang Rule Engine.
  • AI Engine phát hiện bất thường, dự báo nhu cầu và tối ưu vị trí hàng.

04 — Luồng vận hành nghiệp vụ

Quy trình nghiệp vụ

Nhập hàng

Dữ liệu thu thậpMã đơn, mã pallet, ảnh camera, số lượng, trạng thái cổng

Xử lý hệ thốngĐối chiếu PO/ASN, tự động ghi nhận RFID/QR, gợi ý vị trí cất hàng

Kết quảHàng được nhập đúng số lượng và đúng vị trí.

Lưu trữ

Dữ liệu thu thậpVị trí kệ, nhiệt độ, độ ẩm, trạng thái pallet

Xử lý hệ thốngGiám sát zone/rack/bin, cảnh báo sai vị trí hoặc vượt ngưỡng môi trường

Kết quảTồn kho minh bạch và an toàn chất lượng.

Picking

Dữ liệu thu thậpTask nhân viên, mã SKU, đường đi, thời gian xử lý

Xử lý hệ thốngGợi ý tuyến picking, kiểm tra đúng SKU/lô/hạn sử dụng

Kết quảGiảm lấy nhầm và tăng năng suất.

Đóng gói

Dữ liệu thu thậpHình ảnh, cân nặng, mã đơn, trạng thái đóng gói

Xử lý hệ thốngĐối chiếu đơn hàng, phát hiện thiếu/sai sản phẩm

Kết quảĐơn hàng đúng và sẵn sàng xuất.

Xuất hàng

Dữ liệu thu thậpRFID/QR tại cổng, ảnh xe, mã vận đơn

Xử lý hệ thốngXác nhận hàng ra kho, cập nhật WMS/ERP/TMS

Kết quảHoàn tất xuất kho và có dữ liệu truy vết.

05 — Cảnh báo & tự động hóa

Cơ chế cảnh báo

Rule Engine cho phép cấu hình ngưỡng theo loại hàng, khu vực và mức độ nghiêm trọng. Mỗi cảnh báo có người phụ trách, thời hạn xử lý, trạng thái và lịch sử xác nhận.

Tồn kho

Điều kiện ví dụLệch tồn, thiếu hàng, pallet sai vị trí

Kênh nhậnDashboard, Mobile

Hành động đề xuấtTạo task kiểm tra và cập nhật trạng thái xử lý.

Môi trường

Điều kiện ví dụNhiệt độ/độ ẩm vượt ngưỡng, nước rò rỉ, khói

Kênh nhậnMobile, Email, Zalo

Hành động đề xuấtKích hoạt quy trình xử lý khẩn cấp và ghi nhận biên bản.

An ninh

Điều kiện ví dụCửa mở ngoài giờ, người vào vùng cấm

Kênh nhậnMobile, màn hình điều hành

Hành động đề xuấtThông báo bảo vệ/quản lý, lưu ảnh sự kiện.

An toàn

Điều kiện ví dụNgười và xe nâng quá gần, xe nâng đi sai tuyến

Kênh nhậnCảnh báo âm thanh, Mobile

Hành động đề xuấtCảnh báo tức thời và ghi lại video làm bằng chứng.

Thiết bị

Điều kiện ví dụCamera offline, cảm biến mất kết nối, pin yếu

Kênh nhậnDashboard, Email

Hành động đề xuấtTạo ticket bảo trì và theo dõi SLA.

06 — Dashboard quản trị & KPI

Giám sát & chỉ số

Dashboard phục vụ hai nhóm: quản lý điều hành (KPI, cảnh báo, tồn kho, hiệu suất realtime) và nhân viên vận hành (danh sách task, hướng dẫn vị trí, xác nhận thao tác nhanh).

Bản đồ kho realtime

zone, rack, bin, pallet, xe nâng, khu vực cảnh báo.

Tồn kho

tổng tồn, tồn theo SKU/lô/vị trí, tồn dưới định mức, tồn lệch.

Hiệu suất

nhập/xuất hàng, picking, packing, thời gian xử lý đơn, năng suất nhân sự.

Chất lượng & an toàn

vượt ngưỡng môi trường, hàng gần hết hạn, sự kiện vùng cấm, thiết bị offline.

Inventory Accuracy

Ý nghĩaĐộ chính xác tồn kho giữa hệ thống và thực tế

Mục tiêu cải thiệnGiảm sai lệch kiểm kê.

Order Picking Accuracy

Ý nghĩaTỷ lệ lấy đúng SKU/lô/số lượng

Mục tiêu cải thiệnGiảm xuất nhầm và hoàn trả.

Dock-to-Stock Time

Ý nghĩaThời gian từ nhận hàng đến khi sẵn sàng xuất/bán

Mục tiêu cải thiệnRút ngắn thời gian nhập kho.

Order Cycle Time

Ý nghĩaThời gian xử lý đơn từ nhận đến xuất hàng

Mục tiêu cải thiệnTăng tốc độ phục vụ đơn hàng.

Space Utilization

Ý nghĩaMức sử dụng không gian kệ/khu vực

Mục tiêu cải thiệnTối ưu diện tích kho.

Safety Incident Count

Ý nghĩaSố sự kiện an toàn, vùng cấm, va chạm gần

Mục tiêu cải thiệnGiảm rủi ro vận hành.

Sẵn sàng xây dựng kho hàng thông minh cho doanh nghiệp của bạn

Giải pháp giúp tăng khả năng quan sát vận hành, giảm thất thoát, nâng cao độ chính xác tồn kho và cải thiện năng suất — bắt đầu từ pilot có KPI rõ ràng, sau đó mở rộng theo từng lớp công nghệ.

Liên hệ tư vấn